thiếu gì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Có rất nhiều, có đầy đủ, không thiếu thứ gì: Dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó có số lượng rất nhiều, dư dả hoặc đầy đủ đến mức không cần phải lo lắng về sự thiếu hụt.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Hàng xếp đầy tủ kính, thiếu gì! (Hàng hóa chất đầy trong tủ kính, có đầy đủ cả!)
- Ở đây thiếu gì nhà hàng ngon, cứ thoải mái mà chọn. (Ở đây có rất nhiều nhà hàng ngon, cứ thoải mái mà lựa chọn.)
- Nó thiếu gì tiền, việc gì phải lo. (Nó có rất nhiều tiền, việc gì phải lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong câu cảm thán để khẳng định sự dư dả: Thường đứng cuối câu, nhấn mạnh ý "rất nhiều".
- Đồ chơi trong phòng nó thiếu gì! (Đồ chơi trong phòng nó có đầy ắp!)
- Dùng để trấn an, thể hiện sự đảm bảo: Cho thấy không có gì phải bận tâm vì thứ cần dùng có sẵn rất nhiều.
- Cứ yên tâm đi, ở đây thiếu gì chỗ ở. (Cứ yên tâm đi, ở đây có rất nhiều chỗ ở.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiếu thốn (động từ/tính từ): Không có đủ, ở trong tình trạng không đầy đủ. (Nghĩa trái ngược với "thiếu gì").
- Gia đình ấy sống trong cảnh thiếu thốn.
- Đầy đủ (tính từ): Có tất cả những gì cần thiết, không thiếu thứ gì.
- Chuẩn bị đồ dùng cho đầy đủ nhé.
- Dư dả (tính từ): Có nhiều hơn mức cần thiết.
- Cuộc sống dư dả về vật chất.
Từ đồng nghĩa
- Có thừa: Có nhiều hơn mức cần thiết.
- Có đầy rẫy: Có mặt ở khắp nơi với số lượng lớn.
- Không thiếu: Có đủ, thậm chí dư.
Thành ngữ liên quan
- Tiền rừng bạc bể: Có rất nhiều tiền của, giàu có vô kể. (Mức độ nhấn mạnh cao hơn "thiếu gì").
- Nhiều như nước: Có số lượng cực kỳ nhiều, không đếm xuể.
- Có đầy đủ: Hàng xếp đầy tủ kính, thiếu gì!